Hãy tưởng tượng các thiết bị gia dụng của bạn đột ngột bị hỏng, đèn nhấp nháy không kiểm soát, hoặc tệ hơn - mùi dây cháy khét. Những tình huống đáng báo động này thường bắt nguồn từ việc lựa chọn cáp điện không đúng cách. Việc chọn đúng loại cáp không chỉ là để giữ cho các thiết bị của bạn hoạt động; nó là nền tảng cho sự an toàn điện trong gia đình. Hướng dẫn toàn diện này giải thích các loại, thông số kỹ thuật và tiêu chí lựa chọn cho hệ thống dây điện gia đình.
Cáp dân dụng được chia thành ba loại chính: cáp cố định, dây mềm (dùng cho kết nối thiết bị) và cáp bọc thép (dùng cho môi trường đặc biệt). Mỗi loại phục vụ các mục đích khác nhau với khả năng chịu tải và các tính năng an toàn khác nhau. Khi chọn cáp, hãy xem xét các yếu tố quan trọng sau:
Được sử dụng để đi dây cố định trong tòa nhà, những loại cáp này phân phối điện từ bảng phân phối đến các mạch khác nhau. Thường được giấu trong tường, trần nhà hoặc sàn nhà, chúng đảm bảo hệ thống điện gọn gàng và an toàn. Cáp tiêu chuẩn bao gồm các lõi dẫn điện và lớp cách điện PVC, với việc lựa chọn kích thước lõi và vật liệu cách điện phù hợp là rất quan trọng.
Cáp hai lõi có dây tiếp đất: Chứa ba lõi - lõi nóng (cách điện màu nâu), lõi trung tính (cách điện màu xanh lam) và dây tiếp đất (trần).
| Kích thước (mm²) | Khả năng chịu tải (A) | Công suất (kW @ 240V) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 1.0 | 14 | 3.25 | Mạch chiếu sáng |
| 1.5 | 18 | 4.25 | Mạch chiếu sáng |
| 2.5 | 24 | 5.75 | Mạch ổ cắm điện |
| 4.0 | 32 | 7.75 | Ổ cắm điện và mạch vòi sen |
| 6.0 | 40 | 9.6 | Thiết bị vòi sen và mạch nồi cơm điện |
| 10 | 53 | 12.72 | Mạch nồi cơm điện |
Cáp ba lõi có dây tiếp đất: Tương tự như cáp hai lõi nhưng có ba lõi cách điện, thường được sử dụng cho mạch chiếu sáng công tắc hai chiều.
Còn được gọi là dây đèn, chúng kết nối các thiết bị và đèn chiếu sáng với các mạch chính. Giống như cáp cố định, chúng có các lõi được mã hóa màu:
| Kích thước (mm²) | Công suất thiết bị phù hợp (W) |
|---|---|
| 0.5 | 700 |
| 0.75 | 1400 |
| 1 | 2300 |
| 1.25/1.5 | 3000 |
Được thiết kế cho môi trường khắc nghiệt (dưới lòng đất hoặc khu vực tải trọng cao), chúng có các lớp bảo vệ bằng kim loại để tăng cường độ bền.
| Kích thước (mm²) | Khả năng chịu tải (A) | Công suất (kW @ 240V) |
|---|---|---|
| 1.5 | 18 | 4.25 |
| 2.5 | 24 | 5.75 |
| 6.0 | 41 | 9.84 |
| 10 | 56 | 13.44 |
| 16.0 | 85 | 20.4 |
| 25.0 | 104 | 24.96 |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể khác nhau tùy theo nhà sản xuất và thường được in trên lớp cách điện của cáp.
Đối với các cài đặt phức tạp hoặc không chắc chắn, luôn tham khảo ý kiến của các thợ điện có trình độ hoặc nhà sản xuất cáp để đảm bảo các thông số kỹ thuật phù hợp. Việc lựa chọn cáp chính xác đảm bảo hệ thống điện an toàn, hiệu quả và bền bỉ, đáp ứng tất cả các yêu cầu vận hành đồng thời ngăn ngừa quá nhiệt, hỏng hóc và truyền tải điện không hiệu quả.